Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tái tạo" (1)

tái tạo
Tiếng Anh Động từregenerate
Từ vựng của tôi
Năng lượng tái tạo đang phát triển.
Renewable energy is developing.

swap_horiz Từ liên quan "tái tạo" (2)

tái tạo năng lượng
Tiếng Anh Cụm từregenerate energy
Từ vựng của tôi
Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
năng lượng tái tạo
Tiếng Anh Danh từrenewable energy
Từ vựng của tôi
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.

format_quote Cụm từ "tái tạo" (3)

Pin mặt trời giúp tái tạo năng lượng.
Solar panels help regenerate energy.
Chúng tôi sử dụng năng lượng tái tạo.
We use renewable energy.
Năng lượng tái tạo đang phát triển.
Renewable energy is developing.